Tìm hiểu thêm về từ này
O preço
Đây là số tiền cần thiết để mua một mặt hàng hoặc dịch vụ. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thị trường và loại sản phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Qual é o preço deste casaco azul?
Giá của chiếc áo khoác xanh này là bao nhiêu?
O preço da gasolina está muito alto agora.
Giá xăng hiện đang rất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.