Tìm hiểu thêm về từ này
O salário
Đây là số tiền cố định mà người lao động nhận được định kỳ từ người sử dụng lao động. Nó thường được trả theo tháng trong hầu hết các công việc văn phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O salário mínimo em Portugal sobe todos os anos.
Lương tối thiểu ở Bồ Đào Nha tăng lên hàng năm.
Recebi o meu salário ontem de manhã.
Tôi đã nhận được lương sáng hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.