Tìm hiểu thêm về từ này
O namorado
Danh từ chỉ một người đàn ông có quan hệ yêu đương với người khác. Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt với 'bạn là nam' thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu apresentei o meu namorado aos meus pais.
Tôi đã giới thiệu bạn trai mình với bố mẹ.
O namorado dela mora em Lisboa.
Bạn trai của cô ấy sống ở Lisbon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.