Tìm hiểu thêm về từ này
Solteiro
Đây là tính từ chỉ trạng thái một người chưa lập gia đình hoặc hiện không trong một mối quan hệ tình cảm nào. Từ này dùng cho cả nam và nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu estou solteiro no momento.
Tôi đang độc thân vào lúc này.
Ela prefere continuar solteira.
Cô ấy thích tiếp tục sống độc thân hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.