Tìm hiểu thêm về từ này
O divórcio
Đây là quá trình kết thúc một cuộc hôn nhân chính thức thông qua các thủ tục pháp luật. Nó thường bao gồm việc phân chia tài sản và quyền nuôi con nếu có.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O divórcio foi amigável.
Cuộc ly hôn đã diễn ra trong êm đẹp.
Eles assinaram os papéis do divórcio.
Họ đã ký vào giấy tờ ly hôn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.