Tìm hiểu thêm về từ này
O beijo
Đây là hành động chạm môi vào một người hoặc vật khác để thể hiện tình cảm, sự chào hỏi hoặc tôn kính. Nó là một biểu tượng phổ biến của sự lãng mạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele deu um beijo na bochecha dela.
Anh ấy đã hôn lên má cô ấy.
Um beijo para toda a família.
Gửi một nụ hôn đến cả gia đình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.