Tìm hiểu thêm về từ này
O noivado
Đây là giai đoạn mà hai người đã hứa hẹn sẽ kết hôn với nhau. Nó đánh dấu một cam kết nghiêm túc hơn so với việc chỉ là bạn trai bạn gái thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eles anunciaram o noivado ontem.
Họ đã thông báo việc đính hôn vào ngày hôm qua.
O noivado deles durou dois anos.
Sự đính hôn của họ đã kéo dài hai năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.