Tìm hiểu thêm về từ này
Paquerar
Đây là hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để thu hút sự chú ý của người mình thích. Nó thường mang tính chất vui vẻ và gợi mở cho một mối quan hệ mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele gosta de paquerar na festa.
Anh ấy thích tán tỉnh tại bữa tiệc.
Eles ficaram paquerando a noite toda.
Họ đã tán tỉnh nhau suốt cả đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.