Tìm hiểu thêm về từ này
O carinho
Đây là danh từ chỉ sự chăm sóc, yêu thương thể hiện qua cử chỉ nhẹ nhàng hoặc lời nói ngọt ngào. Nó bao gồm cả sự quan tâm về tinh thần và những cử chỉ thân mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele trata a esposa com muito carinho.
Anh ấy đối xử với vợ bằng sự âu yếm hết mực.
As crianças precisam de amor e carinho.
Trẻ em cần tình yêu và sự âu yếm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.