Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O carinho

Đây là danh từ chỉ sự chăm sóc, yêu thương thể hiện qua cử chỉ nhẹ nhàng hoặc lời nói ngọt ngào. Nó bao gồm cả sự quan tâm về tinh thần và những cử chỉ thân mật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele trata a esposa com muito carinho.

Anh ấy đối xử với vợ bằng sự âu yếm hết mực.

As crianças precisam de amor e carinho.

Trẻ em cần tình yêu và sự âu yếm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí