🗣️
Thành ngữ & Cụm từ
B2 · Thành thạo
18 thẻ
Các thành ngữ và cụm từ bóng bẩy tiếng Nga phổ biến được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
👃
Зарубить на носу Cam kết ghi nhớ
🐘 Делать из мухи слона Tạo Núi Từ Molehill
✊ Взять себя в руки Kéo bản thân lại với nhau
🦞 Когда рак на горе свистнет Khi lợn bay
🦆 Ни пуха ни пера Chúc may mắn!
🍜 Вешать лапшу на уши Trêu chọc ai đó
🪵 Бить баклуши Twiddle One's Thumbs
❤️ Душа в душу Sự hài hòa hoàn hảo
🐦 С гулькин нос Gần như không có gì
🙌 Руки не доходят Chưa có thời gian
🧥 Спустя рукава Một cách hời hợt
👀 Глаза разбегаются Thiên thời địa lợi
🐱 Кот наплакал Một lượng nhỏ
💨 Вылететь из головы Quên một điều gì đó
🎾 Как об стенку горох Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch
💧 Сесть в лужу Làm trò cười cho bản thân
🦷 Зуб даю Hứa với em
💤 Без задних ног Mệt lả
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.