Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кот наплакал

Tương tự như "gulkin nos" của ''s'', cụm từ này nhấn mạnh rằng có một lượng đồ vật cực kỳ nhỏ bé. Đây là một cách than phiền về sự khan hiếm mang tính không chính thức và hơi hài hước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Зарплата маленькая, кот наплакал.

Mức lương rất nhỏ, gần như không có gì.

Пользы от этого совета кот наплакал.

Lời khuyên này hầu như không có ích gì.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí