Cam kết ghi nhớ Tạo Núi Từ Molehill Kéo bản thân lại với nhau Khi lợn bay Chúc may mắn! Trêu chọc ai đó Twiddle One's Thumbs Sự hài hòa hoàn hảo Gần như không có gì Chưa có thời gian Một cách hời hợt Thiên thời địa lợi Một lượng nhỏ Quên một điều gì đó Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch Làm trò cười cho bản thân Hứa với em Mệt lả
Tìm hiểu thêm về từ này
Кот наплакал
Tương tự như "gulkin nos" của ''s'', cụm từ này nhấn mạnh rằng có một lượng đồ vật cực kỳ nhỏ bé. Đây là một cách than phiền về sự khan hiếm mang tính không chính thức và hơi hài hước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зарплата маленькая, кот наплакал.
Mức lương rất nhỏ, gần như không có gì.
Пользы от этого совета кот наплакал.
Lời khuyên này hầu như không có ích gì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.