Cam kết ghi nhớ Tạo Núi Từ Molehill Kéo bản thân lại với nhau Khi lợn bay Chúc may mắn! Trêu chọc ai đó Twiddle One's Thumbs Sự hài hòa hoàn hảo Gần như không có gì Chưa có thời gian Một cách hời hợt Thiên thời địa lợi Một lượng nhỏ Quên một điều gì đó Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch Làm trò cười cho bản thân Hứa với em Mệt lả
Tìm hiểu thêm về từ này
Спустя рукава
Điều này có nghĩa là làm việc một cách cẩu thả, lười biếng hoặc kém chất lượng. Nó là điều trái ngược với "làm việc với tay áo xắn lên".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он работает спустя рукава.
Anh ấy làm việc một cách hời hợt.
Нельзя учиться спустя рукава.
Bạn không thể học một cách hời hợt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.