Cam kết ghi nhớ Tạo Núi Từ Molehill Kéo bản thân lại với nhau Khi lợn bay Chúc may mắn! Trêu chọc ai đó Twiddle One's Thumbs Sự hài hòa hoàn hảo Gần như không có gì Chưa có thời gian Một cách hời hợt Thiên thời địa lợi Một lượng nhỏ Quên một điều gì đó Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch Làm trò cười cho bản thân Hứa với em Mệt lả
Tìm hiểu thêm về từ này
Взять себя в руки
Nó có nghĩa là lấy lại sự kiểm soát bản thân hoặc sự bình tĩnh sau một cơn bùng nổ cảm xúc hoặc một giai đoạn lười biếng. Đây là một lời khuyên rất phổ biến trong các tình huống áp lực cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Тебе нужно взять себя в руки.
Bạn cần phải bình tĩnh lại.
Он наконец взял себя в руки.
Cuối cùng, anh ấy cũng lấy lại bình tĩnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.