Cam kết ghi nhớ Tạo Núi Từ Molehill Kéo bản thân lại với nhau Khi lợn bay Chúc may mắn! Trêu chọc ai đó Twiddle One's Thumbs Sự hài hòa hoàn hảo Gần như không có gì Chưa có thời gian Một cách hời hợt Thiên thời địa lợi Một lượng nhỏ Quên một điều gì đó Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch Làm trò cười cho bản thân Hứa với em Mệt lả
Tìm hiểu thêm về từ này
Зуб даю
Một cách không chính thức để thề rằng những gì bạn đang nói là đúng. Nó thể hiện sự tin tưởng sâu sắc và thường được sử dụng giữa bạn bè để đảm bảo một lời hứa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я это сделаю завтра, зуб даю!
Tôi sẽ làm vào ngày mai, tôi hứa!
Это правда, зуб даю.
Đúng vậy, tôi hứa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.