Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Зуб даю

Một cách không chính thức để thề rằng những gì bạn đang nói là đúng. Nó thể hiện sự tin tưởng sâu sắc và thường được sử dụng giữa bạn bè để đảm bảo một lời hứa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я это сделаю завтра, зуб даю!

Tôi sẽ làm vào ngày mai, tôi hứa!

Это правда, зуб даю.

Đúng vậy, tôi hứa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí