Cam kết ghi nhớ Tạo Núi Từ Molehill Kéo bản thân lại với nhau Khi lợn bay Chúc may mắn! Trêu chọc ai đó Twiddle One's Thumbs Sự hài hòa hoàn hảo Gần như không có gì Chưa có thời gian Một cách hời hợt Thiên thời địa lợi Một lượng nhỏ Quên một điều gì đó Giống như đang nói chuyện với một bức tường gạch Làm trò cười cho bản thân Hứa với em Mệt lả
Tìm hiểu thêm về từ này
Без задних ног
Dùng để mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, thường là đến mức ngủ rất sâu. Bạn "ngủ không còn biết gì" khi hoàn toàn kiệt sức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
После работы я спал без задних ног.
Sau giờ làm việc, tôi mệt lả và ngủ say như chết.
Он пришёл домой и упал без задних ног.
Anh ấy về nhà và ngã xuống, mệt lả người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.