Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Карта

Từ này có thể có nghĩa là bản đồ địa lý, lá bài chơi, hoặc thẻ tín dụng. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Эта карта поможет нам найти дорогу.

Bản đồ này sẽ giúp chúng ta tìm đường.

Вы принимаете банковские карты к оплате?

Các bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí