Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Путешествие

Đây là một danh từ giống trung. Nó mô tả hành động đi du lịch nói chung hoặc một chuyến đi cụ thể có độ dài hoặc tầm quan trọng đáng kể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это путешествие стало лучшим в моей жизни.

Chuyến đi này đã trở thành chuyến đi tốt nhất trong đời tôi.

Я планирую долгое путешествие по Азии.

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên qua châu Á.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí