Tìm hiểu thêm về từ này
Виза
Đây là danh từ giống cái. Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ turisticheskaya viza để chỉ giấy phép nhập cảnh du lịch tiêu chuẩn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужно срочно оформить туристическую визу.
Tôi cần khẩn cấp làm visa du lịch.
Моя виза заканчивается в конце месяца.
Visa của tôi hết hạn vào cuối tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.