Tìm hiểu thêm về từ này
Экскурсия
Từ này đề cập đến bất kỳ chuyến tham quan có hướng dẫn nào. Sử dụng động từ zakazat để đặt khi bạn muốn sắp xếp một chuyến tham quan tại bảo tàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эта экскурсия была очень интересной и познавательной.
Chuyến tham quan này rất thú vị và bổ ích.
Мы записались на пешеходную экскурсию по городу.
Chúng tôi đã đăng ký tham quan đi bộ trong thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.