Tìm hiểu thêm về từ này
Граница
Từ này có thể mang nghĩa biên giới vật lý hoặc giới hạn figurative. Trong du lịch, nó thường đề cập đến kiểm soát hộ chiếu và hải quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы пересекли границу ранним утром.
Chúng tôi đã vượt qua biên giới vào sáng sớm.
На границе была очень длинная очередь.
Có một hàng đợi rất dài ở biên giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.