Tìm hiểu thêm về từ này
Бронирование
Có nguồn gốc từ bron (đặt chỗ). Nó đề cập đến hành động hoặc tài liệu xác nhận chỗ đã đặt của bạn trong khách sạn hoặc chuyến bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я хочу подтвердить бронирование номера.
Tôi muốn xác nhận đặt phòng.
Ваше бронирование было аннулировано по ошибке.
Đặt phòng của bạn đã bị hủy do lỗi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.