Tìm hiểu thêm về từ này
Расписание
Nó đề cập đến bảng giờ chạy của phương tiện giao thông. Tại sân bay và ga tàu, hãy tìm bảng điện tử (Tablo) để xem lịch trình trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Посмотрите расписание поездов на табло.
Hãy xem lịch trình tàu hỏa trên bảng điện.
В расписании произошли небольшие изменения.
Lịch trình đã có những thay đổi nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.