Tìm hiểu thêm về từ này
Класс
Một phòng học nơi một lớp học sinh được giảng dạy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш класс находится на третьем этаже.
Giáo viên trang trí lớp học với các áp phích giáo dục.
Учитель зашёл в класс и начал урок.
Phòng thí nghiệm khoa học của chúng tôi có nhiều kính hiển vi để thực hiện các thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.