Tìm hiểu thêm về từ này
Зачисление
Hành động đăng ký hoặc được đăng ký vào một trường học hoặc khóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Поступление в университет требует много усилий.
Trường đại học đã chứng kiến mức tăng kỷ lục về số lượng sinh viên đăng ký nhập học trong năm nay.
Он готовится к поступлению в консерваторию.
Bạn phải hoàn thành các mẫu đăng ký trước thời hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.