Tìm hiểu thêm về từ này
Репетитор
Một giáo viên riêng, thường là người dạy một học sinh duy nhất hoặc một nhóm rất nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мой репетитор помогает мне учить английский.
Cô ấy thuê một gia sư để giúp con mình cải thiện kỹ năng đọc.
Родители наняли репетитора по математике.
Trường đại học cung cấp dịch vụ gia sư miễn phí cho sinh viên năm nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.