Tìm hiểu thêm về từ này
Оценка
Một điểm số thể hiện chất lượng công việc của một học sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Марина получила отличную оценку за тест.
Học sinh đã nỗ lực rất nhiều để cải thiện điểm số môn hóa học của mình.
Какая у тебя оценка по математике?
Bạn đã đạt được điểm nào trong bài kiểm tra giữa kỳ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.