Tìm hiểu thêm về từ này
Кампус
Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học hoặc cao đẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш кампус расположен недалеко от центра.
Mất hai mươi phút để đi bộ qua toàn bộ khuôn viên trường.
Студенты любят проводить время в кампусе.
Sinh viên được khuyến khích sống tại ký túc xá trong năm đầu tiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.