Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Учебник

Một cuốn sách được sử dụng như một tác phẩm tiêu chuẩn để nghiên cứu về một chủ đề cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Открой учебник на двадцатой странице.

Cuốn sách giáo khoa đại học rất đắt để mua mới.

Я забыл свой учебник физики дома.

Cuốn sách giáo khoa này chứa tất cả các công thức chúng ta cần cho khóa học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí