Tìm hiểu thêm về từ này
Диплом
Một chứng chỉ do một cơ sở giáo dục cấp để chứng minh rằng một người đã hoàn thành thành công một khóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она защитила диплом на отлично.
Anh ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trong lễ tốt nghiệp.
После окончания университета мы получили дипломы.
Bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học để nộp đơn xin việc này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.