Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Edificio

Đây là thuật ngữ chung phổ biến nhất cho bất kỳ cấu trúc nào. Nó có thể được sử dụng cho các công trình dân cư, thương mại hoặc lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ese edificio tiene una estructura muy moderna.

Tòa nhà đó có cấu trúc rất hiện đại.

El edificio fue construido en el siglo veinte.

Tòa nhà được xây dựng vào thế kỷ hai mươi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí