Tìm hiểu thêm về từ này
La Mampostería
Một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ việc xây dựng bằng đá hoặc gạch được gắn kết với nhau bằng vữa. Được sử dụng trong các cuộc thảo luận kiến trúc chuyên sâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mampostería de este muro es muy irregular.
Việc xây tường này rất không đều đặn.
Estudiamos la técnica de mampostería en clase.
Chúng tôi đã học các kỹ thuật xây dựng trong lớp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.