Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Fachada

Chỉ mặt ngoài của một tòa nhà. Trong tiếng Tây Ban Nha, từ này thường mang ý nghĩa kiến trúc sâu sắc hơn so với từ tương đương trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La fachada de la catedral es de estilo gótico.

Mặt tiền của nhà thờ mang phong cách Gothic.

Debemos restaurar la fachada principal este verano.

Chúng ta phải khôi phục mặt tiền chính vào mùa hè này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí