Tìm hiểu thêm về từ này
La Tipología
Chỉ việc phân loại các đặc điểm chung của các tòa nhà hoặc hình dạng. Đây là một thuật ngữ chính thức, mang tính học thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Analizamos la tipología de la vivienda social.
Chúng tôi đã phân tích loại hình nhà ở xã hội.
Esta tipología arquitectónica es común en el norte.
Kiến trúc này phổ biến ở miền Bắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.