Tìm hiểu thêm về từ này
El Ladrillo
Khối xây dựng cơ bản ở nhiều vùng của Tây Ban Nha. Nó liên quan đến cả xây dựng lịch sử và hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esa pared está hecha de ladrillo visto.
Bức tường đó được làm từ gạch trần.
Compraron mil ladrillos para la nueva obra.
Họ đã mua một nghìn viên gạch cho công trình xây dựng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.