Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Escalera

Có thể đề cập đến một bậc thang, một cái thang hoặc toàn bộ cầu thang. Trong các tòa nhà, nó thường ở dạng số ít.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La escalera de caracol es muy estrecha.

Cầu thang xoắn ốc rất hẹp.

Subimos por la escalera principal del palacio.

Chúng tôi đi lên cầu thang chính của cung điện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí