Tìm hiểu thêm về từ này
La Bóveda
Dùng để mô tả các trần nhà vòm. Thường được sử dụng khi thảo luận về các nhà thờ lớn, cung điện hoặc các công trình xây dựng bằng đá cổ xưa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La bóveda de la iglesia es muy alta.
Vòm nhà thờ rất cao.
Vimos una bóveda impresionante en el castillo.
Chúng tôi đã thấy một hầm tiền ấn tượng trong lâu đài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.