Tìm hiểu thêm về từ này
El Imperio
Một danh từ dùng để mô tả một thực thể chính trị lớn bao phủ nhiều lãnh thổ. Nó thường kết hợp với 'caída' hoặc 'esplendor'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El imperio español se extendió por varios continentes.
Đế chế Tây Ban Nha trải dài trên nhiều lục địa.
La caída del imperio cambió la historia mundial.
Sự sụp đổ của đế quốc đã thay đổi lịch sử thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.