Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Imperio

Một danh từ dùng để mô tả một thực thể chính trị lớn bao phủ nhiều lãnh thổ. Nó thường kết hợp với 'caída' hoặc 'esplendor'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El imperio español se extendió por varios continentes.

Đế chế Tây Ban Nha trải dài trên nhiều lục địa.

La caída del imperio cambió la historia mundial.

Sự sụp đổ của đế quốc đã thay đổi lịch sử thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí