Tìm hiểu thêm về từ này
El Exilio
Trạng thái bị cấm trở về quê hương của một người. Nó có thể là 'chính trị' hoặc 'tự nguyện'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El poeta vivió muchos años en el exilio.
Nhà thơ đã sống lưu vong trong nhiều năm.
Muchos republicanos partieron al exilio tras la guerra.
Nhiều người Cộng hòa đã phải lưu vong sau chiến tranh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.