Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Hegemonía

Lãnh đạo hoặc thống trị, đặc biệt là bởi một quốc gia hoặc nhóm xã hội. Một thuật ngữ chính thức được sử dụng trong địa chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El país perdió su hegemonía tras la derrota naval.

Quốc gia này đã mất đi quyền bá chủ sau thất bại trên biển.

La hegemonía cultural influye en los valores sociales.

Bá quyền văn hóa ảnh hưởng đến các giá trị xã hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí