Tìm hiểu thêm về từ này
La Censura
Sự đàn áp ngôn luận hoặc giao tiếp công cộng. Đây là một chủ đề quan trọng khi thảo luận về các chế độ độc tài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La prensa sufrió una fuerte censura estatal.
Báo chí chịu sự kiểm duyệt nặng nề của nhà nước.
El director de cine logró evitar la censura.
Đạo diễn phim đã tránh được kiểm duyệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.