Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fundar

Một động từ được sử dụng để thành lập các thành phố, tổ chức hoặc cơ quan. Nó rất phổ biến trong các nền tảng lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pedro de Valdivia decidió fundar la ciudad de Santiago.

Pedro de Valdivia quyết định thành lập thành phố Santiago.

Querían fundar una universidad en la nueva capital.

Họ muốn thành lập một trường đại học ở thủ đô mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí