Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rebelarse

Một động từ phản thân có nghĩa là nổi dậy chống lại quyền lực. Nó yêu cầu giới từ 'contra'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los campesinos decidieron rebelarse contra los impuestos.

Những người nông dân quyết định nổi dậy chống lại các loại thuế.

Es peligroso rebelarse sin tener un plan claro.

Việc nổi dậy mà không có kế hoạch rõ ràng là rất nguy hiểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí