Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Colonia

Chỉ một lãnh thổ nằm dưới sự kiểm soát của một quốc gia ở xa. Dạng tính từ là 'thuộc địa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La vida en la colonia era muy estricta.

Cuộc sống trong thuộc địa rất nghiêm ngặt.

España perdió su última colonia en el Caribe.

Tây Ban Nha đã mất thuộc địa cuối cùng của mình ở vùng Caribe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí