Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La armonía

Sự hài hòa chỉ sự kết hợp cân đối và dễ chịu giữa các thành phần khác nhau để tạo nên một tổng thể thống nhất. Nó thường được áp dụng trong màu sắc, âm thanh hoặc các mối quan hệ xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los colores crean una armonía perfecta.

Các màu sắc tạo nên một sự hài hòa hoàn hảo.

Busca la armonía en su diseño.

Cô ấy tìm kiếm sự hài hòa trong thiết kế của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí