Tìm hiểu thêm về từ này
La suntuosidad
Thuật ngữ này chỉ vẻ đẹp xa hoa, tráng lệ và đầy ấn tượng do sự đắt tiền hoặc kỳ công tạo nên. Nó gợi lên cảm giác về một không gian hoàng gia hoặc các vật liệu cao cấp nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La suntuosidad del palacio es increíble.
Sự lộng lẫy của cung điện thật đáng kinh ngạc.
Admiro la suntuosidad de la tela.
Tôi ngưỡng mộ sự lộng lẫy của tấm vải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.