Tìm hiểu thêm về từ này
La sofisticación
Thuật ngữ này chỉ sự tinh vi, phức tạp và có gu thẩm mỹ cao trong phong cách sống hoặc thiết kế. Nó thể hiện một trình độ văn hóa và kinh nghiệm sống phong phú.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Su estilo denota sofisticación.
Phong cách của cô ấy thể hiện sự sành điệu.
La sofisticación del diseño es evidente.
Sự sành điệu của thiết kế là điều hiển nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.