Tìm hiểu thêm về từ này
La pulcritud
Từ này chỉ trạng thái sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp một cách kỹ lưỡng. Nó phản ánh sự cẩn thận và tôn trọng đối với bản thân cũng như môi trường xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Admiro su pulcritud personal.
Tôi ngưỡng mộ sự chỉnh chu cá nhân của anh ấy.
La pulcritud del jardín es impecable.
Sự chỉnh chu của khu vườn thật hoàn hảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.