Tìm hiểu thêm về từ này
La fisonomía
Nó mô tả các đường nét bên ngoài và đặc điểm nhận dạng riêng biệt của một người hoặc một cảnh quan. Thông qua diện mạo, người ta có thể đánh giá được tính cách hoặc tính chất đặc thù của đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Su fisonomía es muy expresiva.
Diện mạo của anh ấy rất biểu cảm.
La fisonomía del paisaje cambió.
Diện mạo của cảnh quan đã thay đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.