Tìm hiểu thêm về từ này
El ornamento
Đây là những chi tiết phụ được thêm vào một đồ vật hoặc công trình để tăng tính thẩm mỹ thay vì phục vụ công năng. Nó có thể là các hình chạm khắc, hoa văn hoặc vật gắn thêm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El ornamento de la fachada es barroco.
Họa tiết trang trí của mặt tiền theo phong cách Baroque.
Prefiere un ornamento sencillo.
Anh ấy thích một họa tiết trang trí đơn giản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.