Tìm hiểu thêm về từ này
El canon
Khái niệm này chỉ một quy tắc hoặc mô hình lý tưởng được xã hội hoặc nghệ thuật chấp nhận rộng rãi. Nó thường được dùng để đối chiếu khi đánh giá vẻ đẹp hoặc giá trị của một tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El canon de belleza clásico.
Chuẩn mực vẻ đẹp cổ điển.
Rompió con el canon establecido.
Anh ấy đã phá vỡ chuẩn mực đã được thiết lập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.